land mile

land mile

A signpost shows the distance to the next town is one land mile.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dặm Anh (dặm đất liền): "land mile" một đơn vị đo chiều dài được sử dụng phổ biếncác nước nói tiếng Anh (như Mỹ Anh), tương đương với 1.760 yard hoặc 5.280 feet. Theo hệ mét, một "land mile" chính xác bằng 1.609,344 mét. Đơn vị này thường được dùng để đo khoảng cách trên đất liền, khác với hải lý (nautical mile) dùng để đo khoảng cách trên biển hoặc trong hàng không.
dụ sử dụng
  • (Khoảng cách giữa hai thành phố khoảng 100 dặm Anh.)
  • (Một dặm Anh dài hơn một kilômét, một dặm tương đương khoảng 1,609 kilômét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "land mile" vs. "nautical mile": "land mile" thường được gọi đơn giản "mile" trong giao tiếp hàng ngày, trong khi "nautical mile" (hải lý) dài hơn, bằng 1.852 mét. Sự khác biệt này rất quan trọng trong hàng hải hàng không.

    • The ship's speed is measured in knots, which are based on nautical miles, not land miles. (Tốc độ của tàu được đo bằng nút, dựa trên hải lý, không phải dặm Anh.)
  • "land mile" trong bối cảnh lịch sử: Đơn vị này nguồn gốc từ La cổ đại (mille passus = 1.000 bước chân), được chuẩn hóa vào năm 1593 dưới thời Nữ hoàng Elizabeth I.

    • The modern land mile was standardized in the 16th century to facilitate trade and travel. (Dặm Anh hiện đại được chuẩn hóa vào thế kỷ 16 để thuận tiện cho thương mại du lịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Statute mile: thuật ngữ chính thức cho "land mile" trong hệ thống luật pháp Anh-Mỹ.
    • The statute mile is defined as 5,280 feet. (Dặm luật được định nghĩa 5.280 feet.)
  • International mile: tên gọi khác của "land mile" khi được sử dụng trong các hiệp định quốc tế.
    • The international mile is exactly 1,609.344 meters. (Dặm quốc tế chính xác 1.609,344 mét.)
  • Mile: từ viết tắt phổ biến của "land mile" trong văn nói văn viết.
    • We walked for five miles. (Chúng tôi đã đi bộ năm dặm.)
Từ đồng nghĩa
  • Dặm Anh: cách dịch phổ biến nhất trong tiếng Việt.
  • Dặm đất liền: nhấn mạnh sự khác biệt với hải lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "land mile", nhưng có thể kết hợp với động từ chỉ khoảng cách:
    • Measure in land miles: đo bằng dặm Anh.
      • In the US, road distances are usually measured in land miles. (Ở Mỹ, khoảng cách đường bộ thường được đo bằng dặm Anh.)
    • Convert to land miles: chuyển đổi sang dặm Anh.
      • To convert kilometers to land miles, divide by 1.609. (Để chuyển đổi kilômét sang dặm Anh, chia cho 1,609.)
Thành ngữ liên quan
  • A mile a minute: rất nhanh (thường dùng để chỉ tốc độ).
    • He talks a mile a minute when he's excited. (Anh ấy nói rất nhanh khi phấn khích.)
  • Go the extra mile: nỗ lực hơn mức cần thiết.
    • She always goes the extra mile to help her students. ( ấy luôn nỗ lực hết mình để giúp học sinh.)